Tác giả: admin

  • Đi công tác Đà Lạt, tôi tình cờ gặp lại vợ cũ, sau một đêm mặn nồng, màu đỏ trên chăn làm tôi đứng người

    Đi công tác Đà Lạt, tôi tình cờ gặp lại vợ cũ, sau một đêm mặn nồng, màu đỏ trên chăn làm tôi đứng người

    Phần 1: Lữ Khách Cô Đơn

    Đà Lạt những ngày cuối tháng Mười một thường đón người ta bằng những cơn mưa rả rích và cái lạnh cắt da, thứ không khí đặc quánh mùi nhựa thông và sự cô độc. Tôi ghét Đà Lạt. Với tôi, thành phố này giống như một người đàn bà đẹp nhưng u sầu, luôn chực chờ nuốt chửng những kẻ yếu lòng vào trong nỗi buồn thăm thẳm của nó.

    Vậy mà tôi đang ở đây, trong chuyến công tác kéo dài ba ngày để thẩm định dự án khu nghỉ dưỡng mới ở hồ Tuyền Lâm.

    Mười một giờ đêm. Quầy bar của khách sạn vắng tanh, chỉ còn lại tiếng nhạc Jazz dìu dặt phát ra từ chiếc loa cổ điển ở góc phòng và tiếng lách cách của đá va vào thành ly thủy tinh. Tôi ngồi một mình ở góc khuất nhất, xoay xoay ly Whiskey đã tan gần hết đá, mắt nhìn vô định ra cửa kính mờ hơi nước.

    Cuộc đời tôi ở tuổi ba mươi lăm có thể gói gọn trong hai từ: “Thành đạt” và “Rỗng tuếch”. Tôi có tiền, có địa vị, nhưng lại thiếu đi một nơi chốn thực sự để trở về. Sau cuộc ly hôn ồn ào cách đây bốn năm, tôi lao vào công việc như một con thiêu thân, lấp đầy khoảng trống trong căn hộ penthouse lạnh lẽo bằng những hợp đồng tiền tỷ và những mối tình một đêm chóng vánh, vô vị.

    Cánh cửa gỗ nặng nề của quán bar kẽo kẹt mở ra. Một luồng gió lạnh ùa vào, mang theo mùi mưa và mùi hương nước hoa thoang thoảng. Tôi ngẩng lên theo phản xạ. Và rồi, cả cơ thể tôi cứng đờ.Người phụ nữ vừa bước vào đang rũ nước mưa trên chiếc áo măng tô màu be. Mái tóc đen dài, uốn xoăn nhẹ ở đuôi xõa xuống bờ vai gầy guộc. Cô ấy quay sang nói gì đó với người phục vụ, góc nghiêng khuôn mặt hiện lên dưới ánh đèn vàng vọt của quầy bar sắc sảo và quen thuộc đến đau lòng.

    Là Lam. Vợ cũ của tôi.Bốn năm không gặp. Bốn năm kể từ ngày chúng tôi ký vào tờ đơn ly dị và cô ấy xách vali rời khỏi nhà, không ngoảnh lại dù chỉ một lần. Tôi đã tưởng mình quên sạch từng đường nét trên khuôn mặt ấy, nhưng hóa ra, ký ức chỉ đang ngủ đông, đợi đúng khoảnh khắc này để sống dậy, cào cấu vào tim gan. Lam trông khác quá. Cô ấy đẹp hơn, mặn mà hơn, nhưng cũng toát lên vẻ gì đó phong trần và bất cần đời mà Lam của ngày xưa – một cô giáo dạy văn hiền lành – không bao giờ có.

    Như cảm nhận được ánh nhìn chằm chằm của tôi, Lam quay lại. Bốn mắt nhìn nhau. Tôi nín thở, chờ đợi một phản ứng. Sự ngạc nhiên? Giận dữ? Hay khinh bỉ? Nhưng không. Lam nhìn tôi, đôi mắt đen láy tĩnh lặng như mặt hồ không gợn sóng. Cô ấy khẽ nghiêng đầu, nở một nụ cười mỉm, rồi cầm ly rượu vang đỏ vừa gọi, bước thẳng về phía bàn tôi.“Chỗ này còn trống chứ?” – Giọng Lam vang lên, khàn hơn xưa một chút, nhưng vẫn ấm áp lạ thường.

    Tôi lúng túng đứng dậy:“Lam… Em… dĩ nhiên rồi. Mời em ngồi.”

    Cô ấy ngồi xuống đối diện tôi, tháo chiếc khăn lụa quàng cổ, để lộ xương quai xanh mảnh dẻ. Mùi hương Santal 33 nồng nàn tỏa ra từ người cô ấy.“Lâu quá không gặp, Huy.” – Cô ấy nâng ly – “Trông anh phong độ hơn xưa đấy. Vẫn thích ngồi góc tối và uống Whiskey rẻ tiền sao?”

    Chúng tôi bắt đầu nói chuyện. Cô ấy chủ động gạt bỏ quá khứ đau buồn bằng một câu nói đầy ẩn ý: “Đêm nay chúng ta không nói chuyện cũ. Em chỉ là một lữ khách tình cờ ghé qua, và anh cũng vậy.”Càng nói, tôi càng bị cuốn vào cô ấy. Cảm giác tội lỗi và hối tiếc hòa lẫn với khao khát chiếm hữu lại trỗi dậy mạnh mẽ. Khi men rượu ngấm dần, Lam nhìn sâu vào mắt tôi và hỏi liệu tôi có hạnh phúc không. Câu trả lời thành thật của tôi dẫn đến cái nắm tay siết chặt và lời mời gọi đầy mê hoặc: “Phòng 304. Ngay trên đầu anh thôi.”

    Phần 2: Ảo Ảnh Trong Đêm

    Cánh cửa phòng 304 khép lại, nhốt chặt chúng tôi trong không gian tranh tối tranh sáng. Chúng tôi lao vào nhau như hai kẻ chết khát tìm thấy nguồn nước. Nụ hôn của Lam cuồng nhiệt, dữ dội, khác hẳn với sự e ấp ngày xưa. Cô ấy chủ động cởi bỏ lớp áo măng tô, rồi chiếc váy lụa mỏng manh rơi xuống sàn.

    Trong men say và dục vọng, tôi ôm lấy cơ thể cô ấy, cảm nhận từng đường cong quen thuộc. Nhưng có gì đó là lạ. Da thịt cô ấy lạnh hơn tôi nhớ, và trên vai phải – nơi ngày xưa có một nốt ruồi son – giờ đây phẳng lì. Có thể tôi nhớ nhầm? Hay thời gian đã xóa mờ tất cả?

    “Huy…” – Lam thì thầm vào tai tôi, hơi thở nóng hổi – “Hãy yêu em như thể đây là đêm cuối cùng. Đừng nghĩ gì cả. Chỉ đêm nay thôi.”

    Câu nói ấy như một mệnh lệnh. Tôi gạt bỏ mọi nghi hoặc, mọi lý trí. Tôi muốn bù đắp cho cô ấy, muốn chứng minh rằng tôi vẫn yêu cô ấy, rằng tôi đã hối hận đến nhường nào. Đêm đó là một đêm điên cuồng và mộng mị. Chúng tôi quấn lấy nhau, không nói nhiều lời, chỉ có tiếng thở dốc và tiếng va chạm của da thịt. Lam nhiệt tình đáp lại, nhưng đôi lúc, trong ánh mắt cô ấy lóe lên một nỗi buồn sâu thẳm, một sự cam chịu kì lạ khiến tim tôi thắt lại.

    Gần về sáng, khi cả hai đã rã rời, Lam nằm gọn trong vòng tay tôi, đầu gối lên ngực tôi.

    “Ngủ đi anh,” – Cô ấy thì thầm, tay vuốt nhẹ lên má tôi – “Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.”

    Tôi hôn lên tóc cô ấy, chìm vào giấc ngủ sâu nhất trong suốt bốn năm qua, với hy vọng ngày mai sẽ là một khởi đầu mới.

    Phần 3: Vệt Son Trên Ga Giường

    Ánh nắng gay gắt xuyên qua khe rèm cửa chiếu thẳng vào mặt làm tôi tỉnh giấc. Đầu tôi đau như búa bổ. Tôi quờ tay sang bên cạnh theo thói quen. Trống không. Hơi lạnh từ phần ga giường bên cạnh truyền đến tay tôi.

    Căn phòng im ắng đến rợn người. Đồ đạc của Lam đã biến mất hoàn toàn, sạch sẽ như chưa từng có ai ghé qua. Tôi vội vã mặc quần áo, định chạy đi tìm cô ấy. Nhưng khi cúi xuống, ánh mắt tôi chạm vào ga giường và chết lặng.

    Trên nền ga trắng tinh, ở vị trí Lam nằm đêm qua, có một vệt son môi đỏ thẫm, nguệch ngoạc như vết máu. Bên cạnh đó là một tờ giấy note màu vàng được ghim chặt bằng một chiếc kim băng.

    Tay tôi run run gỡ tờ giấy ra. Là chữ của Lam. Nhưng nội dung bên trong khiến máu trong người tôi đông cứng lại.

    “Chào anh,

    Em xin lỗi vì đã rời đi sớm. Em không muốn anh nhìn thấy bộ dạng của em vào buổi sáng, khi thuốc giảm đau hết tác dụng.

    Em không phải là Lam – vợ cũ của anh. Em tên là Lan. Em là chị gái song sinh của Lam.

    Lam đã mất cách đây 3 năm vì tai nạn giao thông… Em bị ung thư xương giai đoạn cuối, Huy ạ. Bác sĩ nói em chỉ còn sống được vài tuần nữa thôi… Đêm qua, em đã mạo hiểm đóng giả nó để biết người đàn ông mà em gái em yêu đến mức chấp nhận trầm cảm là người như thế nào.

    Cảm ơn anh vì đêm qua… Vệt son trên ga giường không phải của em. Đó là thỏi son cũ của Lam mà em luôn mang theo bên mình. Em trả lại cho anh, cùng với cái bóng của nó.

    Vĩnh biệt. Đừng tìm em. Em về với Lam đây.”

    –>

    Tôi buông tờ giấy. Tai tôi ù đi. Ký ức đêm qua ùa về: cái nốt ruồi biến mất, cơ thể gầy guộc lạnh lẽo, và ánh mắt cam chịu của người sắp chết.

    Tôi đã ngủ với chị vợ của mình, người đang cận kề cái chết, trong khi vẫn thì thầm tên người vợ đã khuất mà tôi không hề hay biết cô ấy đã không còn trên cõi đời này nữa. Tôi gục xuống, gào lên trong câm lặng. Trên giường, vệt son đỏ vẫn nằm đó, đỏ rực và nhức nhối như một lời nguyền đầy mỉa mai. Tôi đưa tay quệt vệt son lên môi mình. Vị son đắng ngắt. Đắng như chính cuộc đời tôi.

  • Trong đám tang bố chồng, vợ vỡ lẽ chồng đã nuôi vợ bé suốt 16 năm qua

    Trong đám tang bố chồng, vợ vỡ lẽ chồng đã nuôi vợ bé suốt 16 năm qua

    Tại một đám tang ở làng Đông vào tháng 6 năm 2022, chị Hạnh – người đã có 19 năm chung sống cùng chồng là anh Dũng – chết lặng khi thấy một người phụ nữ lạ xuất hiện trong bộ đồ tang, đứng cạnh mình để tiếp khách như con dâu trong nhà.

    Người phụ nữ ấy giới thiệu tên là Lan. Cử chỉ tự nhiên, thái độ quen thuộc của cô ta khiến khách viếng nhầm tưởng chị Hạnh và chị Lan cùng là… con dâu ruột thịt trong gia đình.

    Nghi ngờ dấy lên trong lòng, sau tang lễ, chị Hạnh lặng lẽ dò hỏi, điều tra về mối quan hệ thực sự giữa chồng mình và người phụ nữ kia. Càng tìm hiểu, chị càng bàng hoàng: hóa ra từ năm 2006, anh Dũng đã dọn ra ngoài sống chung với Lan như vợ chồng.

    Đến năm 2016, anh Dũng lấy cớ làm nghề lái xe đường dài, thường xuyên vắng nhà hàng tuần, thậm chí cả tháng. Nhưng sự thật là anh đang duy trì một tổ ấm khác với Lan và có chung một đứa con trai. Hàng xóm quanh đó từ lâu đã coi anh Dũng và Lan là vợ chồng chính thức.

    Nhiều bằng chứng không thể chối cãi được tìm thấy: từ hình ảnh camera ghi lại cảnh anh Dũng ra vào nhà Lan hằng ngày, đến giấy tờ bệnh viện nơi anh ký tên vào mục “chồng” khi đưa Lan đi khám.

    Khi vụ việc vỡ lở và bị đưa ra tòa, anh Dũng cãi:
    “Chúng tôi chỉ sống chung chứ không đăng ký kết hôn, vậy không phạm tội đa thê.”

    Tuy nhiên, Hội đồng xét xử viện dẫn Điều 182 Bộ luật Hình sự Việt Nam, khẳng định tội “vi phạm chế độ một vợ một chồng” không chỉ tính khi có giấy hôn thú mà còn căn cứ vào việc chung sống thực tế, công khai, được xã hội thừa nhận như vợ chồng.

    Tòa tuyên bố hành vi của anh Dũng đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Cuối cùng, anh bị tuyên phạt 1 năm tù giam.

    Luật sư bảo vệ cho chị Hạnh nhấn mạnh:
    “Anh Dũng không chỉ phản bội hôn nhân mà còn công khai làm nhục vợ hợp pháp trong đám tang cha mình. Điều đó để lại tổn thương tinh thần nặng nề cho cả gia đình.”

    Sau phiên tòa, đơn kháng cáo của anh Dũng bị bác bỏ. Người phụ nữ tên Lan cũng im lặng, chỉ biết cùng con trai rời khỏi khu phố, tránh những lời xì xào của hàng xóm.

    Vụ án gây chấn động dư luận, trở thành lời cảnh tỉnh về sự coi thường hôn nhân và trách nhiệm gia đình. Các chuyên gia pháp lý cũng nhấn mạnh: ba yếu tố để xác định “hôn nhân thực tế” là sống chung, ràng buộc kinh tế, và sự công khai.

    Câu chuyện buồn này kết thúc bằng bản án pháp luật, nhưng với chị Hạnh, vết thương lòng có lẽ sẽ còn kéo dài mãi về sau.

  • Ông đưa tờ giấy ghi sẵn số tài khoản. Không phải một mà là ba tài khoản khác nhau. Cô nhân viên gõ máy, rồi khựng lại

    Ông đưa tờ giấy ghi sẵn số tài khoản. Không phải một mà là ba tài khoản khác nhau. Cô nhân viên gõ máy, rồi khựng lại

    Người đàn ông đó đến ngân hàng vào một sáng mưa lất phất.

    Ông mặc chiếc áo khoác cũ màu xanh bộ đội đã sờn vai, quần kaki bạc màu, đôi dép nhựa đen. Dáng người gầy nhưng lưng thẳng, bước đi chậm rãi. Không có gì nổi bật, nếu không muốn nói là dễ bị bỏ qua giữa dòng người hối hả của thành phố.

    Nhân viên giao dịch nhìn lên, theo thói quen:

    – Chú làm thủ tục gì ạ?

    – Chuyển tiền. – ông nói, giọng trầm, ngắn gọn.

    Ông đưa tờ giấy ghi sẵn số tài khoản. Không phải một mà là ba tài khoản khác nhau.

    Cô nhân viên gõ máy, rồi khựng lại.

    – Dạ… số tiền này khá lớn, chú xác nhận lại giúp cháu?

    Ông gật đầu.

    – Đúng rồi.

    Số tiền mỗi tài khoản: năm mươi triệu. Tổng cộng một trăm năm mươi triệu đồng.

    Cô nhân viên liếc nhìn ông lần nữa. Ánh mắt chuyên nghiệp nhưng không giấu được sự ngạc nhiên. Người đàn ông trước mặt cô không giống hình ảnh của một người có thể chuyển số tiền đó mỗi tuần.

    – Chú cho cháu xin căn cước công dân ạ.

    Ông im lặng vài giây.

    – Tôi không có.

    – Dạ… không có nghĩa là sao ạ?

    – Tôi không có hộ khẩu. Không có căn cước.

    Không phải giọng né tránh. Ông nói như đang thông báo một sự thật hiển nhiên.

    Cô nhân viên hơi lúng túng, gọi quản lý ra hỗ trợ.

    Và đó là lần đầu tiên cái tên “Khách hàng không định danh – giao dịch lớn định kỳ” xuất hiện trong hệ thống báo cáo nội bộ của ngân hàng.


    1. HỒ SƠ MÀU ĐỎ

    Ba tuần liên tiếp.

    Mỗi tuần, đúng 9 giờ sáng thứ Hai, người đàn ông ấy lại xuất hiện.

    Vẫn áo khoác cũ. Vẫn tiền mặt được xếp ngay ngắn. Vẫn ba tài khoản, đúng số tiền, không chênh một đồng.

    Không giấy tờ tùy thân hợp lệ. Không địa chỉ thường trú. Không số điện thoại cố định.

    Chỉ có một chữ ký nguệch ngoạc giống hệt nhau trên mỗi tờ xác nhận.

    Theo quy định, giao dịch này phải được báo cáo lên phòng kiểm soát rủi ro. Hồ sơ được đánh dấu đỏ.

    Giám đốc chi nhánh – bà Hạnh – là người trực tiếp xem xét.

    – Không hộ khẩu mà có nguồn tiền lớn, đều đặn thế này? – bà cau mày – Các em đã hỏi tiền từ đâu chưa?

    – Dạ hỏi rồi ạ. Chú ấy nói… tiền lương.

    – Lương gì?

    – Chú ấy không nói rõ.

    Bà Hạnh gõ nhẹ ngón tay lên bàn. Bà làm ngân hàng hơn hai mươi năm, đủ để biết: những giao dịch như thế này thường không đơn giản.

    – Hẹn ông ấy tuần sau, tôi muốn gặp trực tiếp.


    2. NGƯỜI KHÔNG CÓ ĐỊA CHỈ

    Cuộc gặp diễn ra trong phòng khách nhỏ của chi nhánh.

    Người đàn ông ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đùi. Trước mặt ông là tách trà nóng, nhưng ông không động đến.

    – Tôi là Hạnh, giám đốc chi nhánh. – bà nói – Chúng tôi cần xác minh một số thông tin liên quan đến giao dịch của ông.

    – Tôi hiểu.

    – Ông không có hộ khẩu, không giấy tờ tùy thân hợp lệ. Vậy ông đang làm công việc gì?

    – Tôi làm bảo vệ đêm. Ở công trường.

    Bà Hạnh nhíu mày.

    – Lương bảo vệ không thể cao như vậy.

    – Không phải lương chính.

    – Vậy tiền từ đâu?

    Người đàn ông nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, mưa rơi lặng lẽ.

    – Tiền của tôi.

    – Chúng tôi cần bằng chứng hợp pháp.

    Ông im lặng rất lâu. Lâu đến mức bà Hạnh tưởng ông sẽ đứng dậy bỏ đi.

    Cuối cùng, ông chậm rãi nói:

    – Nếu tôi đưa bằng chứng, các cô có giữ bí mật không?

    Bà Hạnh khựng lại.

    – Trong phạm vi pháp luật cho phép.

    Ông gật đầu.

    – Vậy tôi sẽ mang đến. Tuần sau.


    3. CHIẾC TÚI VẢI CŨ

    Tuần sau, ông đến sớm hơn thường lệ.

    Trên tay ông là một chiếc túi vải cũ, màu đã ngả vàng. Ông đặt nó lên bàn.

    Bên trong không phải tiền.

    Là giấy tờ.

    Những tờ giấy đã cũ, mép sờn, có cái còn ám mùi ẩm mốc. Quyết định xuất ngũ. Giấy khen. Thẻ quân nhân… đã hết hạn từ rất lâu.

    Và một tập hồ sơ dày, bọc nilon cẩn thận.

    Bà Hạnh mở ra.

    Là hồ sơ nhiệm vụ.

    Tên đơn vị được bôi đen. Địa điểm mờ đi. Nhưng dấu đỏ của Bộ Quốc phòng thì không thể nhầm.

    Bà đọc chậm lại.

    Càng đọc, tay bà càng run.

    – Ông… từng thuộc lực lượng đặc biệt?

    Ông gật đầu.

    – Nhiệm vụ mật. Nhiều năm trước.

    – Nhưng… tại sao ông lại không có hộ khẩu?

    – Khi tôi trở về, đơn vị giải thể. Tôi được thông báo… “không tồn tại trên giấy tờ”.

    Ông nói bình thản. Như thể chuyện đó đã xảy ra với một người khác.

    – Chúng tôi được lựa chọn. Và cũng chấp nhận đánh đổi.

    Bà Hạnh im lặng rất lâu.

    – Còn số tiền này?

    Ông rút ra ba phong bì.

    Trên mỗi phong bì ghi tên một đứa trẻ. Kèm địa chỉ.

    – Con của đồng đội tôi. Ba người. Họ không trở về.


    4. BA ĐỨA TRẺ

    Bà Hạnh cho người xác minh.

    Ba địa chỉ. Ba vùng quê khác nhau.

    Một ở Quảng Trị. Một ở An Giang. Một ở ngoại thành Hà Nội.

    Ba đứa trẻ đều tồn tại. Đều đang đi học. Đều có người mẹ góa.

    Và… đều nhận tiền đúng ngày, đúng số tiền, suốt hơn mười năm.

    Không bao giờ thiếu. Không bao giờ trễ.

    Một người mẹ nói qua điện thoại, giọng nghẹn lại:

    – Tôi không biết ông ấy là ai. Chỉ biết mỗi tháng, tiền học của con tôi… không bao giờ phải lo.

    Một người khác nói:

    – Tôi từng hỏi ngân hàng. Họ nói không được tiết lộ. Tôi chỉ biết… chồng tôi chắc không bị quên.

    Bà Hạnh đặt điện thoại xuống.

    Trong phòng họp, không ai nói gì.


    5. LỜI HỨA KHÔNG GHI TRONG GIẤY TỜ

    Bà Hạnh gặp lại ông lần cuối.

    – Ông có thể làm thủ tục xác nhận đặc biệt. Chúng tôi sẽ hỗ trợ.

    Ông lắc đầu.

    – Không cần.

    – Nhưng như vậy, cuộc sống của ông sẽ rất khó khăn.

    – Tôi quen rồi.

    – Ông có bao giờ nghĩ đến bản thân không?

    Ông im lặng.

    Rồi ông nói, rất khẽ:

    – Ngày hôm đó, trước khi lên xe, chúng tôi có hứa. Ai còn sống… sẽ lo cho con của người nằm lại.

    – Lời hứa đó không có trong giấy tờ. Không ai kiểm tra.

    Ông nhìn thẳng vào bà Hạnh.

    – Nhưng nếu không giữ… thì tôi không còn là tôi nữa.

    Bà Hạnh đứng dậy.

    Lần đầu tiên trong nhiều năm làm lãnh đạo, bà cúi đầu trước một khách hàng.


    6. NGƯỜI ĐỨNG NGOÀI HỆ THỐNG

    Người đàn ông vẫn đến ngân hàng mỗi tuần.

    Giao dịch của ông được cho phép tiếp tục. Không còn đánh dấu đỏ.

    Trong hệ thống, ông vẫn là “khách hàng không định danh”.

    Nhưng với những người biết câu chuyện, ông có một cái tên khác:

    Người giữ lời hứa.

    Ngoài kia, thành phố vẫn ồn ào.

    Còn ông, lặng lẽ bước đi, mang theo những khoản tiền, và một trách nhiệm không bao giờ được ghi trong sổ sách.

  • Tiểu tam ngang nhiên dọn về nhà tôi ở vì có bầu — nào ngờ đêm đầu tiên, cô ta đã yêu cầu chồng tôi phải đổ phân gà lên đầu tôi, tưởng chồng tôi sẽ yêu chiều cô ta nhưng không ngờ chỗ phân gà đó lại

    Tiểu tam ngang nhiên dọn về nhà tôi ở vì có bầu — nào ngờ đêm đầu tiên, cô ta đã yêu cầu chồng tôi phải đổ phân gà lên đầu tôi, tưởng chồng tôi sẽ yêu chiều cô ta nhưng không ngờ chỗ phân gà đó lại


    Tiểu tam ngang nhiên dọn về nhà tôi ở, nói thẳng không vòng vo:
    “Em có bầu rồi. Ở đây cho tiện chăm sóc.”

    Chồng tôi cúi đầu. Không một lời phản đối.

    Tối hôm đó, cô ta gọi tôi ra giữa phòng khách, giọng ngọt nhưng ánh mắt lạnh tanh:
    “Em nghe nói nhà mình có lệ ‘lấy vía’ cho con trai. Anh làm cho em đi.”

    Rồi cô ta chỉ vào một xô phân gà đặt sẵn ngoài hiên.
    “Đổ lên đầu chị ấy. Để con em khỏe.”

    Tôi đứng chết lặng.
    Tưởng chồng tôi sẽ do dự. Nhưng anh ta xách xô lên rất nhanh, như sợ tôi kịp nói gì.

    Tôi nhắm mắt.

    Xô phân gà được dốc xuống.

    Nhưng không có mùi hôi như tôi nghĩ.
    Chỉ nghe một tiếng “ào” khô khốc, nặng trịch.

    Tôi mở mắt ra.

    Phân gà đổi màu ngay khi chạm xuống tóc tôi, từ nâu xám sang xanh đậm, loang ra thành từng mảng. Dưới ánh đèn, những mảng xanh ấy hiện rõ những dòng chữ vừa hiện lên như mực nước:

    “THỎA THUẬN DIỄN THAI”
    “THỜI HẠN: 4 THÁNG”
    “KHOẢN TIỀN: …”

    Căn phòng đứng hình.

    Chồng tôi sững sờ, xô rơi xuống đất.
    Tiểu tam tái mét, lùi lại một bước, miệng há ra nhưng không thốt được lời nào.

    Tôi bình thản nói, giọng rất rõ:
    “Đó không phải phân gà. Là bột than hoạt tính trộn dung dịch đổi màu. Chạm ẩm là hiện chữ.”

    Tôi cúi xuống, nhặt một tập giấy giấu dưới đáy xô, đặt lên bàn:
    “Hợp đồng diễn thai với một phòng khám chui. Lịch tiêm hormone. Tin nhắn chuyển tiền.”

    Chồng tôi run lên:
    “Em… em nói gì vậy?”

    Tiểu tam gào lên, lao tới định giật giấy, nhưng đã muộn. Tôi đã bật sẵn camera trong nhà, ánh đèn đỏ nhấp nháy từ đầu tối.

    Tôi nhìn thẳng vào chồng:
    “Anh định làm nhục tôi để lấy lòng người khác. Nhưng anh quên mất, tôi đã chờ đêm nay.”

    Hóa ra, cái xô phân gà là đạo cụ cuối cùng. Tôi biết cô ta sẽ bày trò “lấy vía”, biết chồng tôi sẽ làm theo. Tôi chỉ đổi chỗ để sự thật tự hiện hình.

    Tiểu tam không hề mang thai.
    Còn người đàn ông sẵn sàng đổ nhục lên vợ mình thì không đủ tư cách làm bố.

    Đêm đó, tôi rời khỏi căn nhà ấy, mang theo toàn bộ bản sao bằng chứng.
    Cô ta bị đưa đi vì làm giả hồ sơ y tế.
    Còn chồng tôi thì mất cả hai: người tình và sự tin tưởng cuối cùng.

    Có những cái bẫy không cần giăng dây.
    Chỉ cần đặt sự thật đúng chỗ,
    rồi để kẻ ác tự tay kích hoạt.

  • Đêm nào cũng vậy, đều đặn cứ 11h đêm là cô giúp việc lại lẳng lặng đi vào phòng bố chồng cùng 1 cái khăn trắng, tôi bí mật

    Đêm nào cũng vậy, đều đặn cứ 11h đêm là cô giúp việc lại lẳng lặng đi vào phòng bố chồng cùng 1 cái khăn trắng, tôi bí mật

    Thị trấn Vân Hạ nhỏ xíu, chỉ cần mười phút đi bộ là hết một vòng, nhưng lúc nào cũng đầy tiếng gió từ sông Bắc Hòa thổi về. Những buổi chiều, từ ban công tầng hai nhà tôi, có thể nhìn thấy cả dãy mái ngói đỏ thẫm trải dài đến tận chân đồi. Một thị trấn yên bình, nơi mà ai cũng biết ai, nơi mà cuộc sống trôi chậm đến mức đôi khi tôi sợ mình sẽ ngủ quên trong sự an yên ấy.

    Nhà tôi ở cuối con đường Ngự Lâm – một căn nhà hai tầng đơn giản nhưng ấm áp. Tôi – Thanh – làm kế toán cho công ty vận tải của thị trấn. Chồng tôi – Lâm – là tài xế xe tải, chạy tuyến ngắn trong tỉnh. Còn một nhân vật nữa trong gia đình: bố chồng tôi – ông Đình – 75 tuổi, vợ mất từ sớm, hiền nhưng cố chấp, thương con nhưng hay cằn nhằn, kiểu đàn ông ngày xưa.

    Tôi sống cùng bố từ khi kết hôn. Những năm đầu, tôi chăm sóc ông từ bữa ăn, ly nước, áo ấm đến giấc ngủ. Ông quen tôi đến mức hễ đau đầu, đau lưng, đau gối đều gọi:

    – Thanh ơi, lấy giùm bố cái dầu gió…
    – Thanh ơi, bóp cái vai hộ bố…

    Tôi cũng quen với việc chăm. Nhưng mọi thứ đã thay đổi từ khi tôi sinh con.


    CHƯƠNG 1: MỘT THAY ĐỔI NHỎ – MỘT VẤN ĐỀ LỚN

    Đứa con đầu lòng của tôi – bé Mỡ – chào đời vào một ngày mưa tầm tã. Cuộc sống sau sinh như cuốn tôi vào một vòng xoáy mới: cho bú, tắm bé, thay tã, dỗ ngủ. Ngày nào cũng tất bật. Tôi gần như không còn thời gian thở, nói gì đến việc chăm sóc bố chồng.

    Lâm thấy vậy thì thương tôi lắm. Một buổi sáng anh đắn đo nhóm bếp pha cà phê rồi nói:

    – Hay là… mình thuê giúp việc đi em. Anh thấy em cực quá.

    Tôi vốn ngại người lạ vào nhà, nhưng nghĩ đến đôi mắt thâm quầng của mình mỗi sáng, tôi gật đầu.

    Thế là cô Sen xuất hiện – một phụ nữ tầm 45 tuổi, người gầy nhưng khỏe, tóc buộc gọn, giọng nói khàn nhưng dễ nghe. Cô làm việc đều tay, sạch sẽ, ngăn nắp, nói năng lễ phép. Bố chồng tôi cũng quý, thậm chí hay nói:

    – Con Sen nó siêng. Việc này để nó làm, con cứ chăm thằng nhỏ.

    Tôi cũng an tâm hơn.

    Cho đến một ngày…

    Mọi thứ bắt đầu từ tiếng cửa mở khẽ lúc khuya.


    CHƯƠNG 2: ĐÊM VÀ NHỮNG BÓNG NGƯỜI LẨN KHUẤT

    Đêm đó, tôi đang ru Mỡ ngủ thì nghe tiếng “cạch” – tiếng cửa phòng bố mở. Ban đầu tôi không để ý. Nhưng năm phút sau, tôi nghe tiếng chân ai đó bước vào phòng ông.

    Tôi thò đầu ra khỏi cửa phòng mình, và… đó là cô Sen.

    Cô cầm theo một cái chậu nhỏ và khăn.

    Tôi nhíu mày.
    Nhưng vì bận dỗ con, tôi bỏ qua.

    Đêm thứ hai…
    Đêm thứ ba…
    Đêm thứ tư…

    Đêm nào cũng vậy.

    Khoảng 23 giờ, khi mọi người đều đi ngủ, cô Sen vào phòng bố chồng. Cánh cửa khép lại. Và cả tiếng đồng hồ sau mới mở ra.

    Tôi bắt đầu thấy lạ.

    Lâm đi làm đêm nhiều, không biết chuyện này. Tôi thì không tiện hỏi thẳng vì sợ làm tổn thương lòng tự trọng của bố chồng.

    Nhưng những đêm tiếp theo, cảnh tượng ấy lặp lại. Thậm chí có đêm tôi lén đứng sau cầu thang nhìn. Bóng cô Sen khuất dần sau cánh cửa phòng bố chồng, và không ai biết chuyện gì diễn ra bên trong.

    Tôi bắt đầu đặt câu hỏi:

    – Hai người…
    – Có tình cảm?
    – Có quan hệ?
    – Có điều gì giấu mình không?

    Bố chồng thì gần đây lạ lắm. Mỗi sáng ông đi lại chậm hơn, mặt hơi đỏ, tóc chải gọn, áo phẳng phiu. Cô Sen cũng đôi khi đỏ mặt khi chạm mặt tôi.

    Tôi bắt đầu sinh nghi.


    CHƯƠNG 3: NỖI LO CỦA MỘT NGƯỜI LÀM DÂU

    Có người nói: khi phụ nữ sinh con, họ nhạy cảm hơn bình thường. Không phải ghen tuông vô lý, mà là linh cảm về sự thay đổi trong ngôi nhà họ đang sống.

    Tôi đem chuyện nói với Lâm.

    – Anh… dạo này em thấy cô Sen đêm nào cũng vào phòng bố. Lâu lắm mới ra.

    Lâm nhíu mày nhưng ngay sau đó bật cười:

    – Trời đất, bố 75 rồi mà em nghĩ đi đâu vậy?

    – Nhưng em thấy lạ. Anh không tin thì tối đứng xem thử.

    Lâm im lặng.
    Đàn ông, dù thoải mái tới đâu, chuyện liên quan đến bố vẫn nhạy cảm.

    Một lát sau, anh thở dài:

    – Vậy em muốn làm sao?

    Tôi nói thật lòng:

    – Em nghĩ… nếu bố với cô Sen có tình cảm thật sự, mình nên tác hợp. Người già cô đơn. Mẹ mất sớm, bố sống với chúng ta mà toàn ở trong phòng.

    Lâm nhìn tôi như không tin vào tai mình.

    – Em… muốn tác hợp cho bố và cô Sen?

    – Nếu họ thương nhau thật thì sao? Mình đâu thể cấm. Với lại nếu cô ấy trở thành vợ bố anh… cũng tiện chăm sóc bố hơn.

    Lâm ôm đầu:

    – Nhưng… chuyện này phải chắc chắn đã. Nhỡ em nghĩ lầm thì…

    Tôi thở dài:

    – Em cũng muốn biết sự thật.


    CHƯƠNG 4: ĐÊM THEO DÕI

    Đêm ấy, Lâm và tôi giả vờ ngủ sớm. Nhưng đến 23 giờ, chúng tôi nhẹ chân ra cầu thang, đứng nép vào tường.

    Ầm…
    Cửa phòng bố mở nhẹ.

    Vẫn là cô Sen.
    Đèn phòng ông sáng vàng hắt ra một chút rồi tắt.

    Cả hai bước vào.

    Cửa… đóng lại.

    Lâm nắm lấy tay tôi, hoang mang thật sự. Anh thì thầm:

    – Nếu bố có quan hệ… thì sao?

    Tôi nhìn anh, khẽ nuốt khan:

    – Người già… cũng có quyền được yêu mà.

    Nhưng lòng tôi bắt đầu rối.

    Chúng tôi đứng đợi gần một tiếng. Không có âm thanh lạ nào vang ra, nhưng sự im lặng ấy lại khiến trí tưởng tượng của tôi chạy loạn.

    Đến khi cửa mở, cô Sen bước ra với cái chậu nhỏ trên tay.

    Tôi giật mình.

    Cô… đang chùi gì?
    Hay… tắm cho ai?
    Hay…

    Lâm định lên tiếng gọi nhưng tôi níu tay anh lại:

    – Sáng mai hãy hỏi.


    CHƯƠNG 5: SỰ THẬT KHÔNG AI NGỜ TỚI

    Sáng hôm sau, cả nhà đang ăn cháo thì Lâm nhìn thẳng vào bố:

    – Bố… con muốn hỏi chuyện này.

    Ông Đình đang múc cháo, tay hơi khựng lại:

    – Chuyện gì?

    Giọng Lâm run lên:

    – Đêm nào… bố cũng nhờ cô Sen vào phòng… làm gì vậy ạ?

    Ông Đình bất ngờ ngẩng đầu.

    Cô Sen cũng giật mình làm rơi cái muỗng xuống bàn.

    Không ai nói gì trong vài giây.

    Tôi nín thở.

    Rồi bố chồng tôi chậm rãi đặt bát cháo xuống, thở dài:

    – Hai đứa nghĩ bố và cô Sen… có quan hệ à?

    Cả phòng im phăng phắc.

    Ông bật cười – một nụ cười… vừa buồn, vừa bất lực:

    – Bố 75 tuổi rồi, đầu gối muốn đứng lên còn khó. Quan hệ cái nỗi gì…

    Cô Sen đỏ bừng mặt, vội lau tay:

    – Con chỉ… giúp bác bóp lưng thôi. Bác đau lưng nặng, nằm xuống nhiều bị co cơ. Con đấm bóp cho bác đỡ đau. Bác bảo khuya đỡ ồn, nên con làm lúc đó để không phiền cháu bé.

    Tôi há hốc.

    Lâm cũng cứng người.

    Ông Đình tiếp lời, giọng nhẹ nhưng buồn:

    – Từ ngày Thanh sinh Mỡ, bố biết con bận. Bố không dám gọi Thanh bóp lưng như trước. Nhờ cô Sen giúp cũng ngại lắm, nhưng đau quá thì đành phải nhờ. Bố sợ tụi con lo nên… không muốn nói.

    Tôi bỗng nghẹn lại.

    Cô Sen cúi gằm:

    – Con chỉ xem bác như bố thôi. Bác đau quá, không ai để ý, con thấy tội. Chứ con không dám… nghĩ gì khác.

    Không khí nhẹ hẳn, rồi lặng đi.

    Tôi cảm thấy lòng mình chùng xuống, vừa xấu hổ vừa thương hai người.

    Tôi nhìn bố:

    – Con xin lỗi… con hiểu lầm bố.

    Ông xua tay:

    – Không trách con. Người làm dâu mới sinh xong, tinh thần dễ lo lắng. Bố hiểu hết.

    Cô Sen cười hiền:

    – Cháu thương bố như bố ruột, vậy là quý rồi.

    Lâm thở phào một hơi rõ dài, như trút bao gánh nặng.


    CHƯƠNG 6: NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÓI THÀNH LỜI

    Buổi chiều, tôi bế Mỡ ra hiên, thấy bố đang ngồi phơi nắng. Lưng ông còng xuống, bàn tay gân guốc run nhẹ. Tôi bất giác thở dài.

    Tôi hiểu rồi.

    Từ ngày sinh con, tôi mải chăm Mỡ mà quên mất bố chồng – người già, cô đơn, sống lặng lẽ trong căn nhà mà chính tôi đã bước vào làm dâu.

    Tôi tiến lại.

    – Bố… để con bóp lưng cho bố nhé.

    Ông giật mình, rồi mỉm cười, đôi mắt ướt nhẹ:

    – Con bận con nhỏ mà…

    – Con muốn làm. Bố là bố của con mà.

    Ông quay mặt đi, gật đầu rất khẽ.

    Tôi xoa lưng cho ông, nhẹ nhàng vừa đủ không đau. Ông khẽ hít vào – tiếng rên nhẹ của người già mỗi khi mệt mỏi.

    – Từ giờ… bố cứ bảo con nhé. Con xin lỗi vì dạo này bỏ bê bố.

    Ông đặt tay lên tay tôi:

    – Con là dâu mà hiếu thế này… mẹ chồng con mừng lắm.

    Lời ông làm tim tôi ấm lên.

    Ở đâu đó, tiếng Mỡ cười vang. Lâm từ trong bếp bước ra nhìn cảnh ấy, ánh mắt anh cũng dịu lại.

    Nhà, đôi khi chỉ cần một khoảnh khắc như vậy để hàn gắn những hiểu lầm.


    CHƯƠNG 7: TÁC HỢP – THEO CÁCH KHÁC

    Vài ngày sau, Lâm bỗng thỏ thẻ:

    – Nhưng mà… em thấy cô Sen cũng tốt. Hay mình… tác hợp cô ấy cho ai đó?

    Tôi bật cười:

    – Anh định làm mai cho cô ấy à?

    – Ừ, chứ để người ta ở vậy cũng tội.

    Cô Sen nghe thấy thì đỏ mặt, mắng yêu:

    – Anh chị lo chuyện bao đồng quá à.

    Nhưng tôi biết – trong ánh mắt cô, có chút ấm áp.

    Nhờ hiểu lầm ấy, mọi người gần nhau hơn.

    Từ đó, cô Sen trở thành như người thân trong nhà. Bố chồng tôi mỗi tối đều ngồi xem tivi cùng cô. Cô hay nấu món ông thích: cá rô kho nghệ, canh bí đỏ, trứng luộc nước mắm. Ông thì chỉ tay:

    – Con này con kia… bỏ thêm hành vào cho bố.

    Cô Sen cười, không phàn nàn.

    Tôi từng lo nghĩ lung tung, nhưng giờ nhìn lại… tôi biết ơn khoảng thời gian ấy. Vì nhờ nó, tôi mới hiểu:

    Người già không chỉ cần thuốc… mà còn cần sự quan tâm. Và đôi khi, sự quan tâm đến từ những người không chung máu mủ, nhưng chung lòng thương.


    CHƯƠNG 8: KẾT THÚC CÓ HẬU NHẤT CÓ THỂ

    Một năm sau, nhà tôi từng ngày ấm hơn.

    Mỡ biết đi, cứ chạy lon ton theo ông nội mỗi sáng. Bố chồng tôi khỏe hơn nhiều, không còn đau lưng nặng nhờ sự chăm sóc đều đặn. Lâm làm việc ổn định, ít đi đêm hơn.

    Còn cô Sen…

    Cô đã nhận lời quen một bác thợ mộc ở đầu phố – người mà Lâm “vô tình” giới thiệu. Hai người còn rủ nhau đi chùa Hạ Liên mỗi cuối tuần.

    Ngày họ báo tin sẽ làm đám cưới đơn giản, bố chồng tôi cười tươi như trẻ:

    – Tốt rồi. Sen nó là người tốt. Ai cưới được nó là phúc đó.

    Tôi cũng vui như cưới chị gái ruột.

    Nhìn lại tất cả, tôi hiểu một điều:

    Nhiều khi, những hiểu lầm trong gia đình không phải tai họa, mà là cơ hội để mọi người nhìn lại nhau, yêu thương nhau hơn, và chạm vào những nỗi lòng không ai nói được.

    Và rồi cuộc sống, như dòng sông Bắc Hòa chảy qua thị trấn Vân Hạ, tiếp tục bình yên – nhẹ nhàng nhưng đầy nghĩa tình.

  • Cô giáo không chồn/g nhận nuôi hai anh em mồ c//ôi, khi trở thành Phi Công người mẹ r//uột quay trở lại đưa 10 triệu tiền lệ phí mong nhận lại con…

    Cô giáo không chồn/g nhận nuôi hai anh em mồ c//ôi, khi trở thành Phi Công người mẹ r//uột quay trở lại đưa 10 triệu tiền lệ phí mong nhận lại con…

    Cô giáo Lan năm ấy đã ngoài ba mươi, vẫn sống một mình trong căn phòng tập thể cũ của trường vùng ven. Lương giáo viên ít ỏi, bữa cơm chỉ đủ đạm bạc, nhưng lòng cô thì chưa bao giờ cạn yêu thương.

    Một chiều mưa tầm tã, trên bậc thềm trạm y tế xã, cô Lan nhìn thấy hai bé trai sinh đôi quấn chung một tấm áo mỏng, khóc khàn cả giọng. Bên cạnh chỉ có mảnh giấy nhàu nát: “Nhờ ai đó nuôi giúp, tôi không đủ khả năng…”
    Cô Lan bế cả hai lên, tim thắt lại. Từ giây phút ấy, cuộc đời cô rẽ sang một lối khác.

    Cô đặt tên cho hai em là Minh và Nam. Sáng cô đi dạy, trưa tranh thủ về nấu nồi cháo lớn, chiều lại dắt hai đứa ra ngã tư bán vé số. Những đêm mất điện, ba mẹ con ngồi học dưới ánh đèn dầu leo lét. Minh học giỏi Toán, Nam mê Vật lý và luôn hỏi cô:
    — “Cô ơi, sao máy bay lại bay được?”
    Cô Lan mỉm cười, xoa đầu:
    — “Vì có ước mơ nâng nó lên.”

    Nhiều năm trôi qua, Minh và Nam lớn lên trong tiếng rao vé số, trong những buổi phụ hồ cuối tuần, và trong những trang sách mượn từ thư viện trường. Cô Lan chưa từng mua cho mình chiếc váy mới, nhưng tiền học của hai con thì chưa bao giờ thiếu.

    Ngày Minh và Nam đậu vào trường đào tạo phi công, cô Lan khóc suốt đêm. Đó là lần đầu tiên cô cho phép mình tin rằng: hi sinh rồi sẽ có ngày nở hoa.

    Mười lăm năm sau, tại sân bay rộn ràng ánh đèn, hai chàng phi công trẻ trong bộ đồng phục chỉnh tề đứng đón một người phụ nữ tóc đã bạc nhiều. Cô Lan run run nhìn hai con, còn chưa kịp nói gì thì phía sau có một người đàn bà khác bước tới.

    Bà ta tự nhận là mẹ ruột của Minh và Nam. Bà kể về những năm tháng túng quẫn, về quyết định bỏ con trong nước mắt. Cuối câu chuyện, bà đặt lên bàn phong bì 10 triệu đồng, nói là “tiền chi phí nuôi nấng ngày xưa”, rồi xin được nhận lại con.

    Sân bay bỗng lặng đi.

    Minh khẽ đẩy phong bì lại, giọng bình tĩnh nhưng dứt khoát:
    — “Chúng tôi không nhận.”

    Nam tiếp lời, mắt đỏ hoe nhưng không run:
    — “Mẹ sinh ra chúng tôi, nhưng người nuôi chúng tôi thành người là cô Lan.”

    Hai anh em quay sang nắm tay cô giáo, rồi đưa ra quyết định cuối cùng:

    “Chúng tôi sẽ làm thủ tục pháp lý để cô Lan là mẹ hợp pháp của chúng tôi. Từ hôm nay, mọi phụng dưỡng, yêu thương, và danh phận làm mẹ — chỉ dành cho một người.”

    Người phụ nữ kia bật khóc, còn cô Lan thì òa lên trong vòng tay của hai “đứa trẻ” năm nào. Ngoài kia, một chiếc máy bay rẽ mây cất cánh.

    Có những người mẹ không sinh ra con — nhưng chính họ đã cho con đôi cánh để bay cả cuộc đời.

  • Con khóc ngằn ngặt cả đêm, tôi cầu xin giúp việc quay lại hứa tăng thêm 10 triệu/tháng thì nhận 1 câu xanh rờn

    Con khóc ngằn ngặt cả đêm, tôi cầu xin giúp việc quay lại hứa tăng thêm 10 triệu/tháng thì nhận 1 câu xanh rờn

    Con tôi khóc suốt đêm, giọng khản đặc, gọi tên một người không còn ở đây nữa.

    Nhưng lần này, tôi không dám trách bà.

    Bà giúp việc của nhà tôi đã ngoài 50 tuổi. Mái tóc lốm đốm bạc, lưng không còn thẳng, mỗi lần cúi xuống bế con đều phải hít một hơi thật sâu. Ba năm trước, khi bà đến, tôi chỉ nghĩ đơn giản: “Lớn tuổi một chút cũng tốt, cẩn thận, ít thay đổi.” Tôi không ngờ, sự “ổn định” ấy lại được đổi bằng sự chịu đựng âm thầm.

    Bà nghỉ việc vào một buổi chiều rất yên ắng.

    Không cãi nhau. Không dọn dẹp đồ đạc rầm rộ. Chỉ xin phép về sớm hơn thường lệ, rồi để lại trên bàn ăn một mảnh giấy viết tay: “Tôi xin lỗi, tôi không làm nữa. Mong gia đình giữ gìn sức khỏe.”

    Ảnh minh hoạ

    Tôi đọc đi đọc lại mảnh giấy, cảm thấy có gì đó không ổn. Một người đã quen thức dậy từ 5 giờ sáng, quen nấu từng bữa cơm, giặt từng chiếc áo cho con tôi, không thể rời đi chỉ bằng vài dòng như vậy.

    Đêm đó, con tôi khóc dữ dội.

    Không phải vì đói, cũng không phải vì ốm. Nó khóc vì thiếu một vòng tay quen thuộc. Tôi dỗ thế nào cũng không được, cuối cùng đành gọi điện cho bà.

    Bà bắt máy rất nhanh, như thể đã đoán trước cuộc gọi này.

    “Tôi xin bà, quay lại đi. Lương mình nói lại, tôi tăng bao nhiêu cũng được.” Tôi nói liền một hơi, không kịp thở. “Thêm 10 triệu mỗi tháng, bà thấy được không?”

    Đầu dây bên kia im lặng rất lâu.

    Rồi bà nói, giọng khàn, chậm rãi, từng chữ như đã đè nặng trong lòng suốt thời gian dài: “Cô à, có đưa tôi bao nhiêu tiền, tôi cũng không quay lại.”

    Tôi sững người.

    Bà không lớn tiếng, không oán trách. Chính sự bình thản ấy mới khiến tôi thấy lạnh sống lưng.

    “Tuần trước,” bà tiếp tục, “cô gọi tôi vào phòng, nói mất một chiếc vòng vàng. Cô bảo tôi mở tủ, mở vali, lục cả giỏ xách.”

    Tôi nhớ lại rất rõ buổi chiều hôm đó. Tôi đã đứng khoanh tay, nhìn bà luống cuống kéo khóa từng ngăn túi, bàn tay run lên vì căng thẳng. Tôi đã nghĩ đó chỉ là thủ tục cho rõ ràng, nhưng tôi không nhìn thấy trong mắt bà lúc ấy là gì.

    “Cô còn bảo tôi mở cả phòng ngủ,” bà nói. “Căn phòng nhỏ đó là chỗ duy nhất tôi thấy mình còn chút riêng tư. Nhưng hôm đó, tôi đứng nhìn người ta lật tung từng cái áo, từng cái khăn của mình.”

    Giọng bà nghẹn lại. Tôi nghe thấy tiếng bà hít sâu.

    “Chiếc vòng sau đó tìm thấy ở đâu, cô còn nhớ không?” bà hỏi.

    Tôi nhớ. Nó nằm trong ngăn kéo tủ trang điểm, nơi tôi đã lâu không mở tới.

    “Cô có xin lỗi tôi không?” bà hỏi tiếp, rất khẽ.

    Tôi không trả lời được.

    Bà cười nhạt: “Tôi già rồi, không còn sức cãi nhau. Nhưng tôi còn biết nhục.”

    Bà nói rằng từ hôm đó, bà không ngủ được. Mỗi lần cầm đồ của nhà tôi, bà đều sợ bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Mỗi lần đi ngang phòng khách, bà thấy mình giống như một kẻ ở nhờ, không phải người làm công đường hoàng.

    “Tôi đi làm giúp việc vì cần tiền,” bà nói, “nhưng tôi không bán lòng tự trọng.”

    Tôi cuống cuồng giải thích, nói đó chỉ là hiểu lầm, nói rằng gia đình tôi không có ý xúc phạm. Nhưng bà ngắt lời: “Có những chuyện, giải thích cũng muộn rồi.”

    Cuộc gọi kết thúc.

    Con tôi vẫn khóc. Nhưng lần này, tôi không còn dám gọi thêm nữa.

    Sáng hôm sau, tôi tự dọn dẹp căn nhà. Khi bước vào căn phòng nhỏ bà từng ở, tôi thấy nó gọn gàng đến lạ. Không một món đồ thừa, không một tờ giấy bỏ quên. Một người ra đi mà không để lại dấu vết, như thể đã chuẩn bị rất lâu.

    Tôi ngồi xuống chiếc giường nhỏ đó, lần đầu tiên hiểu ra: người bị tổn thương sâu nhất, thường là người rời đi trong im lặng.

    Con tôi rồi sẽ quen. Nó sẽ lớn lên, quên dần bàn tay từng ru mình ngủ. Nhưng tôi thì không. Mỗi lần nhớ lại ánh mắt của bà hôm đó, tôi lại thấy xấu hổ.

    Tôi từng nghĩ, chỉ cần trả đủ tiền là có thể yêu cầu đủ thứ. Nhưng tôi quên mất, có những giới hạn không thể dùng tiền để vượt qua.

    Giúp việc cũng là con người. Và với người đã lớn tuổi, thứ họ cần đôi khi không phải là thêm lương, mà là một chút tin tưởng, một chút tôn trọng – những thứ mà tôi đã để mất, vĩnh viễn.

  • Suốt 4 năm mẹ tái h;ôn, tôi chưa một lần trở về nhà vì giận. Thế nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy cha dượng, tôi đứng ch//ết lặng không thốt nên lời

    Suốt 4 năm mẹ tái h;ôn, tôi chưa một lần trở về nhà vì giận. Thế nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy cha dượng, tôi đứng ch//ết lặng không thốt nên lời

    Suốt 4 năm mẹ tái h;ôn, tôi chưa một lần trở về nhà vì giận. Thế nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy cha dượng, tôi đứng ch//ết lặng không thốt nên lời…

    Tôi tên là Lâm, hai mươi hai tuổi, vừa tốt nghiệp đại học. Trong suốt bốn năm học, tôi chưa một lần về quê.

    Không phải vì bận. Mà vì… tôi không muốn gặp cha dượng.

    Tôi vẫn nhớ rõ ngày mẹ gọi lên ký túc xá, giọng bà run run:

    — Lâm… mẹ muốn nói với con… mẹ sắp tái hôn.

    Tôi ch//ết lặng. Cha tôi m;;ất khi tôi 16 tuổi. Mới ba năm sau, mẹ đã tái h;;ôn. Tôi cảm giác như mình bị phản bội. Tôi bảo bà:

    — Mẹ sống sao cũng được. Con không về nữa.

    Và tôi giữ lời suốt 4 năm.

    Mẹ ít gọi tôi. Tôi càng ít gọi về hơn. Giữa chúng tôi dần trở thành khoảng trống lạnh lẽo như hai người xa lạ.

    Mãi đến ngày tốt nghiệp, nhà trường thông báo mỗi sinh viên có thể mời gia đình lên chụp hình. Cả lớp vui mừng, ai cũng gọi cha mẹ rộn ràng.

    Còn tôi ngồi im.

    Nhưng đêm đó, thấy bạn bè nói chuyện về gia đình, tim tôi bỗng thắt lại.
    Tôi mở máy, gõ tin nhắn ngập ngừng gửi cho mẹ:

    “Mai con tốt nghiệp. Nếu mẹ rảnh… mẹ đến nhé.”

    Chỉ vài phút sau, bà trả lời:

    “Mẹ sẽ đến. Mẹ và… chú Khánh.”

    Tôi siết điện thoại, bàn tay run nhẹ. Tôi không muốn gặp chuyện đó. Nhưng rồi tôi nghĩ: Không sao, miễn mẹ đến là được…

    Tôi không biết rằng ngày mai sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi.

    Sáng hôm sau, sân trường đông nghịt. Sinh viên mặc áo choàng, đội mũ cử nhân, từng nhóm gia đình ríu rít cười nói.

    Tôi đứng một mình trước khuôn viên, tay cầm bằng tốt nghiệp, lòng nặng như đá.

    Rồi tôi thấy mẹ.

    Bà bước vội vào cổng, dáng vẻ tất bật nhưng ánh mắt thì sáng lên khi nhìn thấy tôi. Mẹ già đi nhiều, tóc điểm bạc, gầy hơn trước—không hiểu sao tim tôi nhói lên một cái.

    Và người đàn ông đi phía sau mẹ khiến tôi… đứng chết lặng.

    Ông mang chiếc chân giả.

    Phải, chân trái của ông là chân giả, loại bằng kim loại bóng loáng, bước đi nặng nhọc và chậm rãi. Mỗi lần ông nhấc chân lên mặt đất đều hơi chao người, phải chống vào cây nạng đặc biệt.

    Tôi bàng hoàng đến mức không thở nổi.

    Mẹ kéo nhẹ tay tôi, giọng nhỏ nhưng đầy hồi hộp:

    — Đây là chú Khánh… chồng mới của mẹ.

    Chú Khánh mỉm cười, dù mồ hôi đang lấm tấm trên trán vì việc di chuyển vất vả:

    — Chú… xin lỗi con. Chú muốn có mặt ở ngày vui của con… nhưng đi hơi chậm. Mong con đợi.

    Tôi nghẹn họng, chỉ gật đầu cho có.

    Nhưng điều khiến tôi chao đảo thật sự… không phải cái chân giả.

    Mà là khi tôi vô tình nghe thấy mẹ khẽ nói với chú:

    — Anh mệt không? Hay là ngồi nghỉ chút?

    Chú lắc đầu, mỉm cười hiền:

    — Không sao. Ngày tốt nghiệp của con mà, anh phải cố chứ. Anh muốn nó thấy mẹ nó không cô đơn nữa.

    Tôi sững người.


    Trong lúc cả ba đi chụp hình, tôi đi chậm phía sau họ. Cảm giác như mình đang nhìn thấy một phần cuộc đời mẹ mà tôi chưa từng biết.

    Chú Khánh nép mình đi phía phải để che nắng cho mẹ.
    Đến bậc thềm cao, chú đặt nạng sang bên, tự chống chân thật còn lại, rồi nói nhỏ:

    — Để anh dìu em. Kẻo té.

    Mẹ đỏ mặt, lúng túng như một cô gái mới yêu.

    Còn tôi… lần đầu tiên trong 4 năm thấy mẹ cười nhiều đến vậy.

    Nhìn hai người họ, tôi nhận ra một điều:
    Mẹ không phản bội ai cả. Mẹ chỉ tìm lại một bàn tay để nắm trong những năm tháng cuối đời.

    Nhưng… điều khiến tôi cúi đầu xấu hổ thật sự xảy ra sau đó.


    Khi cả lớp chụp ảnh chung, mọi người gọi:

    — Lâm! Kéo ba mẹ lên với!

    Tôi định phản xạ nói “Con không có cha dượng”, nhưng câu ấy nghẹn trong cổ họng.

    Bởi lúc đó, chú Khánh đang đứng nép bên gốc cây, không muốn làm tôi khó xử.
    Gương mặt ông… buồn đến nao lòng.

    Tôi quay lại, nhìn rõ chiếc chân giả, những vết xước trên đầu gối còn in rõ, có lẽ do lần tập đi gần đây.

    Tôi bước đến, hít sâu:

    — Chú… lại đây với con.

    Chú Khánh giật mình:

    — Con… chắc chứ?

    Tôi gật mạnh:

    — Con mời chú.

    Ánh mắt chú ngấn nước, còn mẹ tôi đứng cạnh, môi run run, không giấu được niềm vui.


    Khi chụp ảnh, chú cố đứng thẳng, giữ vai tôi bằng một lực rất nhẹ, như sợ tôi không thoải mái.
    Nhưng chính khoảnh khắc ấy, tôi chợt ngửi thấy mùi dầu xoa bóp thoang thoảng trong áo chú—mùi của một người đàn ông chịu đựng cơn đau âm ỉ suốt nhiều năm.

    Tôi hỏi nhỏ:

    — Chú… chân chú bị sao vậy?

    Chú mỉm cười, đáp nhẹ như gió:

    — Tai nạn trong lúc cứu hai mẹ con mắc kẹt ở khe núi… năm đó. Một người chết, một người sống. Anh nghĩ mình vẫn may.

    — Người sống… là ai?

    Chú nhìn mẹ.

    Tim tôi thắt lại.

    Mẹ quay đi, nước mắt rơi rất nhanh.

    Tôi hiểu tất cả.

    Người đàn ông mà suốt bốn năm tôi căm ghét… lại chính là người đã đánh đổi một phần cơ thể để giữ mẹ tôi còn sống đến hôm nay.


    Khi buổi lễ kết thúc, tôi chủ động ôm mẹ.
    Lần đầu tiên sau bốn năm.

    Tôi nói trong tiếng nấc bị nghẹn:

    — Con xin lỗi mẹ… Con sai rồi… Con không hiểu gì cả…

    Mẹ ôm chặt lấy tôi, run rẩy:

    — Chỉ cần con về với mẹ… thế là đủ.

    Tôi quay sang chú Khánh, cúi đầu thật thấp:

    — Con… cảm ơn chú. Nếu mẹ hạnh phúc… con cũng vậy.

    Chú đặt tay lên vai tôi, nụ cười hiền như đã chờ câu này suốt rất lâu:

    — Cảm ơn con, Lâm. Nhà mình… từ nay đủ người rồi.

    Và ngay giữa sân trường đông nghịt, lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình không còn là đứa trẻ bị tổn thương nữa.

    Tôi chỉ là một đứa con… vừa tìm lại cả gia đình.

  • Khi bà Hảo mở cửa, bà nhận ra Thành ngay lập tức. Bà không nói gì, chỉ cúi đầu. “Con đã tìm thấy hộp kim loại,” Thành nói

    Khi bà Hảo mở cửa, bà nhận ra Thành ngay lập tức. Bà không nói gì, chỉ cúi đầu. “Con đã tìm thấy hộp kim loại,” Thành nói

    Phần I: Thợ Gác Mộ Và Giao Ước Lạ Lùng

    Thành bước vào nghề “thợ gác mộ” năm 25 tuổi. Cái tên nghe rợn người, nhưng thực chất chỉ là công việc chăm sóc, dọn dẹp và thắp hương cho những ngôi mộ bị bỏ quên hoặc của những người quá cố không có gia đình ở gần.

    Năm năm trước, một người phụ nữ tên Hảo, ăn mặc sang trọng và đeo khẩu trang kín mít, đã tìm đến Thành qua lời giới thiệu của người quản trang. Bà thuê Thành chăm sóc một ngôi mộ duy nhất, nằm ở một góc khuất trong nghĩa trang làng Hòa An.

    Giao kèo cực kỳ lạ lùng:

    Thành phải chăm sóc ngôi mộ này như thể đó là mộ phần của người thân ruột thịt. Nơi này phải luôn sạch sẽ, cỏ dại không được phép bén rễ. Đặc biệt, bà Hảo yêu cầu ngôi mộ này không được phép có bất cứ cái tên nào.

    “Nếu có ai hỏi, cứ nói đây là Mộ Vô Danh. Còn tiền công, tôi trả gấp mười lần giá thị trường,” bà Hảo nói, giọng khàn đặc.

    Và bà giữ lời. Mỗi tháng, tiền công được chuyển vào tài khoản Thành đúng hạn, không sai một xu.

    Suốt năm năm, Thành đã biến khu đất khô cằn đó thành một góc vườn nhỏ: một cây nguyệt quế được trồng phía sau bia mộ, một chậu hoa nhài trắng tinh khiết, và nền mộ được lát đá nhỏ sạch sẽ.

    Nhưng có một điều luôn ám ảnh Thành: Không một ai đến thăm.

    Bà Hảo chưa bao giờ xuất hiện lần thứ hai. Người đàn ông hay phụ nữ nào nằm dưới nấm đất này mà lại bị cô lập đến vậy? Một tội nhân? Một kẻ bị lãng quên? Hay một người quá cô độc đến mức chỉ có thể thuê người ngoài chăm sóc phần mộ của mình?

    Thành thường xuyên trò chuyện với bia mộ vô danh.

    “Năm nay sầu riêng rẻ lắm ông/bà ạ. Chắc dưới đó không có sầu riêng nhỉ?”

    “Mùa mưa năm nay dài quá, tôi phải thay đất trồng nhài mới đấy. Hi vọng người dưới đó không lạnh.”

    Đó là cách Thành tự lấp đầy khoảng trống bí ẩn và cảm giác tội lỗi khi nhận tiền của một linh hồn không có ai nhớ đến.

    Phần II: Ngày Lạ Lùng Thứ Năm

    Vào cuối năm thứ năm, khi Thành đang tưới nước cho cây nguyệt quế, bà Hảo bỗng xuất hiện. Lần này, bà không đeo khẩu trang, nhưng đội một chiếc mũ rộng vành che gần hết khuôn mặt.

    Bà Hảo đưa cho Thành một chiếc hộp gỗ mun nhỏ.

    “Thành. Hôm nay là tròn năm năm. Cậu đã chăm sóc rất tốt. Cậu là người giữ lời hứa.”

    Giọng bà Hảo vẫn khàn, nhưng có chút run rẩy. Bà nhìn ngôi mộ thật lâu, rồi quay sang Thành.

    “Tôi có một yêu cầu cuối cùng. Trong chiếc hộp này có một vật. Ngày mai, cậu hãy cẩn thận gắn nó lên bia mộ, ở vị trí cao nhất, nơi tôi đã đánh dấu.”

    Thành nhận chiếc hộp. Cậu định hỏi về danh tính người đã khuất, nhưng chỉ nhìn thấy đôi mắt mệt mỏi của bà Hảo. Ánh mắt đó chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm, nhưng cũng có một sự quyết tâm đáng sợ.

    “Chỉ cần làm theo lời tôi. Sau đó, cậu không cần chăm sóc ngôi mộ này nữa. Tôi sẽ thanh toán toàn bộ hợp đồng năm thứ sáu cho cậu, coi như lời cảm ơn.”

    Nói rồi, bà Hảo quay lưng đi, bóng dáng hòa vào rừng cây.

    Đêm đó, Thành không ngủ được. Việc kết thúc hợp đồng này không chỉ là mất đi một nguồn thu nhập lớn, mà còn là cảm giác mất đi một người bạn lặng lẽ suốt năm năm qua. Anh mở hộp gỗ mun.

    Bên trong là một khung ảnh bằng đồng đã cũ, được đánh bóng kỹ lưỡng. Và bức ảnh bên trong…

    Thành hít một hơi lạnh. Đó là bức ảnh chụp một cậu bé khoảng 5 tuổi, đang cười toe toét, hai chiếc răng cửa bị sún. Cậu bé mặc áo sơ mi kẻ sọc, đứng cạnh một chậu hoa vạn thọ đang nở rộ.

    Thành đứng phắt dậy, chiếu đèn pin vào bức ảnh.

    Bức ảnh này… quá quen thuộc. Cậu bé đó chính là Thành.

    Phần III: Chiếc Gương Trên Bia Mộ

    Sáng hôm sau, tay Thành run rẩy khi mang chiếc khung ảnh ra nghĩa trang. Anh lắp nó vào vị trí đã được đánh dấu trên bia mộ. Bức ảnh cậu bé 5 tuổi cười rạng rỡ, đối lập hoàn toàn với sự u ám của nơi chôn cất.

    “Tại sao? Tại sao lại là ảnh mình?”

    Thành lục lọi trí nhớ. Anh nhớ rõ bức ảnh này. Nó được chụp vào dịp Tết năm anh 5 tuổi, trong sân nhà cũ. Mẹ anh, một phụ nữ hiền lành tên Lan, đã chụp nó. Sau đó, mẹ và anh chuyển đi nơi khác, bỏ lại ngôi nhà đó và cả người cha vô trách nhiệm đã bỏ rơi hai mẹ con.

    Mẹ Thành nói cha anh, ông Lâm, là một người đàn ông nghiện ngập, đã bỏ đi biệt xứ. Thành lớn lên với sự căm ghét người cha không hề biết mặt.

    Nhưng, nếu người chết này là người lạ, tại sao lại dùng ảnh của Thành? Nếu đây là một trò đùa, thì nó quá ác độc.

    Thành quyết định. Anh phải biết người nằm dưới đây là ai.

    Anh cẩn thận dùng một chiếc xẻng nhỏ để đào xung quanh chân bia mộ, nơi cỏ dại đã được anh trồng kín. Sau đó, anh phát hiện ra một miếng đá lát đã bị lỏng. Anh cậy miếng đá lên.

    Bên dưới, không phải là đất, mà là một chiếc hộp kim loại được hàn kín. Thành đổ mồ hôi. Anh dùng công cụ để mở khóa hộp.

    Bên trong, có một cuốn sổ tay bìa da, một chiếc huy hiệu đã cũ, và một tờ giấy gấp tư.

    Thành run rẩy mở tờ giấy ra. Đó là một Giấy Chứng Tử đã cũ.

    Tên người chết: Nguyễn Văn Lâm. Ngày mất: Cách đây 5 năm, trùng khớp với ngày Thành được thuê chăm sóc ngôi mộ. Mối quan hệ với Thành: Cha.

    Thành ngã quỵ xuống. Cha anh. Người cha đã bỏ rơi anh, người mà anh luôn tin là đang sống vất vưởng ở đâu đó, hóa ra đã nằm dưới chân anh suốt năm năm qua.

    Nhưng tại sao lại là mộ vô danh? Tại sao lại dùng ảnh của anh?

    Thành mở cuốn sổ tay. Đó là nhật ký của ông Lâm.

    Phần IV: Bí Mật Của Người Cha

    Cuốn nhật ký kể về một bi kịch không ai biết.

    Ông Lâm không hề bỏ rơi vợ con vì nghiện ngập. Ông Lâm là một phóng viên điều tra, người đã lật tẩy một đường dây buôn lậu cổ vật quy mô lớn, liên quan đến một nhân vật quyền lực.

    Trích nhật ký ngày 12/05/2018 (5 năm trước):

    “Hôm nay, bọn chúng đã biết. Chúng đến nhà, tìm Lan và thằng Thành. Tôi biết tôi không thể trốn, nhưng tôi phải bảo vệ con trai tôi. Lan, em phải nghe anh. Em phải nói với Thành rằng anh đã bỏ đi vì nghiện. Em phải xóa hết dấu vết về anh. Nếu Thành biết sự thật, nó sẽ gặp nguy hiểm suốt đời.”

    Trích nhật ký ngày 15/05/2018:

    “Tôi đang ở một nơi ẩn náu. Tôi đã liên lạc với Hảo – cô em họ của tôi. Cô ấy sẽ giúp tôi. Kế hoạch là tạo ra một cái chết giả. Tôi không muốn danh tính của tôi xuất hiện trên bia mộ. Lan sẽ lo phần tiền bạc. Thành cần được lớn lên trong sự bình yên, không phải trong nỗi sợ hãi.”

    Trích nhật ký ngày cuối cùng (viết bằng nét chữ xiêu vẹo):

    “Tôi biết tôi không còn nhiều thời gian. Lan à, hãy giữ bức ảnh này – bức ảnh thằng Thành cười sún răng Tết năm đó. Đây là tất cả những gì anh chiến đấu để bảo vệ. Anh sẽ không có cơ hội nhìn thấy nó lớn lên, nhưng anh muốn nó được đặt lên mộ anh. Mộ Vô Danh. Để khi nào nó lớn, và khi nào em thấy an toàn để nói sự thật, nó sẽ biết rằng người nằm dưới đây đã luôn ở bên cạnh, và đã chết vì nó. Không ai có thể tìm thấy tôi, vì ngay cả con trai tôi cũng không biết tôi là ai. Bảo vệ Thành. Anh yêu em và con.”

    Thành sụp đổ. Những ký ức tuổi thơ ùa về. Những lời nói dối của mẹ không phải là sự hận thù, mà là lá chắn bảo vệ. Người cha mà anh căm ghét vì sự vô trách nhiệm, hóa ra lại là một anh hùng đã hy sinh danh tính và mạng sống để anh có thể có một cuộc sống bình thường.

    Bà Hảo, người phụ nữ đeo khẩu trang, chính là cô ruột của anh, người được ủy thác để thực hiện kế hoạch bảo mật cuối cùng này.

    Phần V: Sự Thứ Tha Vô Điều Kiện

    Thành tìm đến địa chỉ của bà Hảo. Anh không còn vẻ bàng hoàng, thay vào đó là sự bình tĩnh đến đáng sợ.

    Khi bà Hảo mở cửa, bà nhận ra Thành ngay lập tức. Bà không nói gì, chỉ cúi đầu.

    “Con đã tìm thấy hộp kim loại,” Thành nói.

    Bà Hảo thở dài, mời anh vào. “Dì đã biết ngày này sẽ đến. Mẹ con muốn con biết, nhưng bà ấy sợ. Bà ấy sợ con sẽ mang gánh nặng của sự thật.”

    “Bà Hảo… tại sao lại là con? Tại sao lại thuê chính con trai mình chăm sóc mộ cha mình?” Thành hỏi, giọng nghẹn lại.

    Bà Hảo rót trà, đặt trước mặt anh.

    “Đó là ý của mẹ con. Bà ấy muốn con và cha con có một sự kết nối, một sự gần gũi thầm lặng, mà không có sự đau đớn nào. Bà ấy muốn con tự tay chăm sóc cha mình, ngay cả khi con căm ghét ông ấy. Bà ấy muốn chuộc lỗi cho sự dối trá của mình, bằng cách trao cho con một công việc ý nghĩa nhất đời con.”

    Bà Hảo lấy ra một bức thư khác, đề: “Gửi Thành, con trai của mẹ.”

    Thành đọc bức thư của mẹ, nước mắt lăn dài. Mẹ anh viết về nỗi day dứt khi phải nói dối con trai mình, về sự cô đơn khi biết chồng mình nằm cách đó không xa mà không thể công khai thăm viếng, và về niềm hy vọng rằng Thành sẽ hiểu được sự hy sinh đó.

    “Mẹ con đang đợi con ở ngôi nhà cũ. Mẹ con nói, khi con biết sự thật, con sẽ muốn quay về nơi cha con từng sống, để hiểu ông ấy hơn.”

    Thành ôm lấy chiếc hộp kim loại. Bức ảnh sún răng của cậu bé 5 tuổi trên bia mộ giờ đây không còn là một bí ẩn rùng rợn, mà là một biểu tượng của tình yêu vô bờ bến.

    Anh đứng dậy, nhìn bà Hảo. “Con phải về với mẹ.”

    Anh không còn là “thợ gác mộ” nữa. Anh là con trai của một anh hùng, người đã tìm thấy người cha mà anh luôn nghĩ mình đã mất đi, không phải qua sự thật về cái chết, mà qua sự hy sinh cao cả nhất.

    Trở lại nghĩa trang lần cuối. Thành thắp nén hương, cúi đầu trước ngôi Mộ Vô Danh.

    “Ba Lâm. Con xin lỗi vì đã căm ghét ba. Con cảm ơn ba đã bảo vệ con. Từ giờ, con sẽ tự chăm sóc ba.”

    Thành quyết định giữ kín bí mật này. Ngôi Mộ Vô Danh vẫn sẽ là Mộ Vô Danh đối với thế giới. Nhưng đối với Thành, đó là ngôi mộ của Người Cha. Và anh sẽ tiếp tục chăm sóc, không phải vì tiền, mà vì tình yêu.

    Bức ảnh cậu bé 5 tuổi vẫn cười, dưới ánh nắng chiều tà. Nụ cười ấy giờ đây đã mang một ý nghĩa mới: nụ cười của một cuộc đời được đổi lấy bằng tất cả sự hy sinh của tình phụ tử.

  • Người chồng tôi từng gọi là chồng, trước mặt tôi và người đàn bà anh ta đang cặp kè, đổ thẳng một bát mắm tôm lên đầu tôi.

    Người chồng tôi từng gọi là chồng, trước mặt tôi và người đàn bà anh ta đang cặp kè, đổ thẳng một bát mắm tôm lên đầu tôi.

    Người chồng tôi từng gọi là chồng, trước mặt tôi và người đàn bà anh ta đang cặp kè, đổ thẳng một bát mắm tôm lên đầu tôi.

    Mắm tôm chảy xuống mặt, xuống cổ, thấm ướt cả áo. Mùi tanh nồng bốc lên khiến tôi choáng váng. Tôi đứng sững giữa phòng khách, không kịp phản ứng, chỉ nghe tiếng cười khẩy của cô ta phía sau lưng anh.

    Cô ta đang mang thai, một tay đặt lên bụng, giọng ngọt nhưng đầy ác ý:
    “Anh làm thế cho em yên tâm. Con trai trong bụng em không thể có một người đàn bà vô dụng làm mẹ kế.”

    Chồng tôi không hề ngăn lại. Anh ta còn quát tôi:
    “Cô cúi đầu xin lỗi nó đi. Không đẻ được con trai thì cũng chỉ đáng vậy thôi.”

    Tôi không khóc.
    Không van xin.
    Chỉ lặng lẽ đi vào nhà tắm, xả nước gội đầu, để mắm tôm trôi xuống cống.

    Trong lúc ấy, tay tôi run run bấm điện thoại, gửi đúng một dòng tin vào nhóm gia đình nhà ngoại:
    “Con bị làm nhục. Mọi người qua ngay.”

    Chưa đầy mười phút sau, chuông cửa vang lên liên tục.

    Người bước vào đầu tiên là bố tôi. Sau đó là mẹ tôi, hai anh trai, chú ruột, cô ruột. Căn phòng khách vốn ồn ào bỗng chốc im phăng phắc.

    Chồng tôi lúng túng đứng dậy, cố cười:
    “Chuyện vợ chồng con, nhà ngoại không nên xen vào…”

    Bố tôi không trả lời. Ông nhìn thẳng vào chiếc bát mắm tôm còn đặt trên bàn, rồi quay sang tôi:
    “Cái này ai đổ?”

    Không ai dám lên tiếng.

    Mẹ tôi tiến lại gần, vén tóc tôi ra sau tai, ngửi thấy mùi mắm còn sót lại, bà im lặng một lúc rồi quay sang người đàn bà kia:
    “Cháu có bầu à?”

    Cô ta gật đầu, mặt tái nhợt.

    Mẹ tôi lấy trong túi xách ra một tập giấy, đặt xuống bàn. Giọng bà đều đều, không cao không thấp:
    “Đây là hồ sơ khám thai. Kết quả xét nghiệm giới tính thai nhi. Là con gái.”

    Căn phòng như đông cứng lại.

    Chồng tôi há hốc miệng:
    “Không thể nào… cô nói là con trai mà…”

    Anh trai tôi lúc này mới lên tiếng, giọng lạnh tanh:
    “À, quên nói. Em gái tôi đã làm xét nghiệm ADN từ tháng trước. Đứa bé này không phải con anh.”

    Người đàn bà kia khuỵu xuống ghế, ôm bụng, miệng lắp bắp không thành tiếng.

    Chưa kịp hoàn hồn, chú tôi đặt thêm một xấp giấy khác lên bàn:
    “Đây là bằng chứng cô ta qua lại cùng nhiều người, cùng đơn tố cáo chiếm đoạt tiền đã chuẩn bị sẵn. Chỉ chờ ký tên.”

    Bố tôi đứng dậy, nhìn thẳng vào chồng tôi:
    “Con gái tôi gả vào nhà anh đàng hoàng. Hôm nay bị làm nhục như vậy thì không còn là chuyện riêng nữa.”

    Chồng tôi quỳ sụp xuống, miệng liên tục xin lỗi. Người đàn bà kia bật khóc hoảng loạn, hoàn toàn không kịp trở tay.

    Tôi bước ra giữa phòng, giọng rất nhẹ nhưng dứt khoát:
    “Anh đổ mắm tôm lên đầu tôi để làm hài lòng người khác. Nhưng anh quên rằng, sau lưng tôi là cả một gia đình.”

    Tối hôm đó, tôi rời khỏi căn nhà ấy với đầy đủ giấy tờ ly hôn đã chuẩn bị từ trước.

    Còn người chồng cũ của tôi thì mất vợ, mất danh dự.
    Người đàn bà kia mất luôn chỗ dựa, sự thật phơi bày trong đúng mười phút ngắn ngủi.

    Có những sự trả thù không cần gào thét.
    Chỉ cần để sự thật xuất hiện, mọi thứ tự sụp đổ.